Mẹo nhập nhanh: Nhập 77 tự thành 7.7 | 625 tự thành 6.25 | 100 tự thành 10.

Học Phần Lý Thuyết

Công thức: (HS1 + 2*HS2 + 3*HS3) / Tổng hệ số

Ngăn cách bằng dấu phẩy (,)

Học Phần Thực Hành

Tính trung bình cộng các bài thực hành

Ngăn cách bằng dấu phẩy (,)

Tính GPA & Xếp Loại (Hệ 4)

Nhập các môn học để tự động quy đổi và tính điểm trung bình tích lũy

Tên Môn (Tùy chọn) Tín Chỉ Điểm (Hệ 10) Hệ 4 Xóa
-
-

Bảng Quy Đổi Hệ Điểm Tham Khảo

Thang Điểm 10 Điểm Chữ Thang Điểm 4 Phân Loại
8.5 - 10.0A4.0Xuất sắc
7.8 - 8.4B+3.5Khá Giỏi
7.0 - 7.7B3.0Khá
6.3 - 6.9C+2.5Trung bình Khá
5.5 - 6.2C2.0Trung bình
4.8 - 5.4D+1.5Trung bình Yếu
4.0 - 4.7D1.0Yếu